Kỹ năng học tập và kỹ năng sống

Máy tính đã tính nhanh hơn người từ ba mươi năm trước — vậy sao vẫn bắt con học Toán?

Môn Toán ở trường thật ra gồm hai thứ bị gộp làm một. Máy thay được thứ nhất. Thứ hai thì chưa, và đó mới là phần đáng học.

Sơ đồ môn Toán gồm hai phần tính và lập luận
Mục lục bài viết
  1. Tóm tắt nhanh
  2. Môn Toán ở trường thật ra là hai thứ bị gộp làm một
  3. Vì sao phần lập luận khó thay thế
  4. Hai dấu hiệu con đang học phần một mà bỏ phần hai
  5. Vì sao chuyện này thường vỡ vào lớp 7, lớp 8
  6. Bốn việc bố mẹ làm được ở nhà
  7. Còn nếu con ghét Toán?
  8. Ở Mona
  9. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi này trẻ con hỏi thật, và người lớn thường trả lời cho qua: học để thi, học để lên lớp.

Có một câu trả lời khác, và nó đáng nói ra với con.

Tóm tắt nhanh

1. Môn Toán ở trường gồm hai thứ: tínhlập luận. Máy thay được phần đầu, chưa thay được phần sau.

2. Phần lập luận thực ra là kỹ năng sống, chỉ đang được dạy dưới tên môn Toán.

3. Hai dấu hiệu con học phần một mà bỏ phần hai: gặp đề lạ là đứng hình, và trả lời “cô dạy thế”.

4. Cách học chỉ dựa vào trí nhớ thường vỡ vào khoảng lớp 7–8, khi số dạng bài vượt quá sức nhớ.

5. Việc bố mẹ làm được không phải là dạy Toán, mà là đổi câu hỏi mình hay hỏi con.

Môn Toán ở trường thật ra là hai thứ bị gộp làm một

Thứ nhất là tính: cộng trừ nhân chia, quy đồng, khai căn, thay số vào công thức. Máy thay được phần này từ lâu. Máy chia nhanh hơn con, chính xác hơn con, không bao giờ mỏi.

Thứ hai là lập luận: đọc một tình huống rối, tách ra đâu là dữ kiện đâu là câu hỏi, chọn một đường đi, và biết lúc nào đường đó sai để quay lại. Phần này máy chưa thay được.

Nghe kỹ thì phần thứ hai không hẳn là kỹ năng Toán. Nó là kỹ năng sống, chỉ đang được dạy dưới tên môn Toán.

Người lớn dùng nó mỗi ngày mà không gọi tên: cân nhắc hai lựa chọn công việc, đọc một hợp đồng, quyết định có nên sửa hay mua mới, nhận ra một con số trong quảng cáo đang bị trình bày lệch.

Vì sao phần lập luận khó thay thế

Một chiếc máy tính giải được phương trình. Nó không tự biết phải lập phương trình nào, từ một đoạn văn mô tả tình huống chưa ai gặp bao giờ.

Bước từ “tình huống thật, mô tả bằng lời, có dữ kiện thừa và thiếu” sang “một bài toán có thể giải” — đó là bước khó nhất, và cũng là bước duy nhất thật sự đáng học.

Đề toán ở trường thường đã làm hộ con bước này. Đề cho vừa đủ dữ kiện, không thừa không thiếu, và luôn có đáp án. Đời thật thì không.

Hai dấu hiệu con đang học phần một mà bỏ phần hai

Dấu hiệu thứ nhất: con làm đúng những bài quen nhưng gặp đề lạ là đứng hình. Không phải đề khó hơn — chỉ là đề trình bày khác đi một chút, đổi tên nhân vật, đổi thứ tự dữ kiện. Con vẫn có đủ kiến thức, nhưng không nhận ra là mình có.

Dấu hiệu thứ hai: hỏi con “sao con lại làm thế này” thì con bảo “cô dạy thế”.

Câu thứ hai đáng lo hơn câu thứ nhất. Vì nó có nghĩa là con đang nhớ đường đi, chứ chưa hiểu vì sao đi đường đó.

Vì sao chuyện này thường vỡ vào lớp 7, lớp 8

Nhớ đường thì đến một lúc sẽ hết chỗ nhớ. Ở tiểu học, số dạng bài đủ ít để một đứa trẻ trí nhớ tốt học thuộc hết và vẫn được điểm cao. Từ lớp 7 trở đi, số dạng nhiều lên đến mức không học thuộc nổi nữa.

Nhiều phụ huynh thấy con “tự nhiên sa sút” ở giai đoạn đó. Phần lớn không phải tự nhiên. Là cái nền chỉ dựa vào trí nhớ đã đến giới hạn của nó — và giới hạn đó vốn đã ở đó từ mấy năm trước, chỉ chưa lộ ra.

Tin tốt: phát hiện sớm thì vá được, và vá ở tiểu học nhanh hơn nhiều so với vá ở cấp hai.

Bốn việc bố mẹ làm được ở nhà

Không cần biết Toán để làm bốn việc này.

Đổi câu hỏi. Thay vì “hôm nay được mấy điểm”, hỏi “bài đó con làm thế nào”. Câu sau khó trả lời hơn nhiều, và chính vì khó nên nó có tác dụng.

Cho con giảng lại. Bảo con giải thích một bài đã làm cho em, cho ông bà, hoặc cho chính bố mẹ đang giả vờ không hiểu. Chỗ nào con giảng vấp là chỗ con chưa thật sự hiểu. Cách này phát hiện lỗ hổng nhanh hơn mọi bài kiểm tra.

Thỉnh thoảng đưa một bài lạ, và không chấm. Một câu đố, một tình huống thực tế phải tính toán — chia tiền đi chợ, ước lượng thời gian đi đường, tính xem mua gói lớn hay gói nhỏ rẻ hơn. Không cho điểm, không so sánh. Mục đích là để con quen với cảm giác gặp thứ chưa từng thấy mà vẫn thử.

Đừng vội chỉ cách làm khi con bí. Khoảng im lặng khó chịu đó chính là lúc phần lập luận đang chạy. Chỉ luôn thì con được đáp án, mất phần luyện.

Còn nếu con ghét Toán?

Rất thường gặp, và thường có nguyên nhân cụ thể chứ không phải “con không có khiếu”.

Ba nguyên nhân hay thấy: con hổng một mắt xích ở lớp dưới nên mọi thứ sau đó đều mù mờ; con từng bị chê trước lớp vì một câu trả lời sai; hoặc con đang bị dồn tốc độ, phải làm nhanh trong khi con cần thời gian nghĩ.

Cả ba đều xử lý được, nhưng phải tìm đúng cái nào trước đã. Ép học thêm mà không tìm nguyên nhân thường chỉ làm con ghét thêm.

Ở Mona

Chương trình phát triển tư duy Toán học ở trung tâm đi vào đúng phần thứ hai: cách đọc đề, cách tách dữ kiện, cách kiểm tra lại kết quả của chính mình.

Các con được xếp lớp theo bài kiểm tra đầu vào chứ không theo tuổi, nên chỗ nào hổng thì vá đúng chỗ đó — một em lớp 5 còn vướng phần phân số của lớp 4 sẽ học đúng phần ấy.

Câu hỏi thường gặp

Con tính nhẩm chậm thì có phải kém Toán không?
Không nhất thiết. Tính nhẩm là phần máy thay được. Đáng lo hơn là con không tách được dữ kiện khỏi câu hỏi trong một đề dài.

Có nên cho con học toán tư duy khi con đang học tốt ở trường?
Có, nếu con thích. Toán tư duy làm việc với phần lập luận, và phần đó không bao giờ thừa. Nhưng đừng chồng thêm khi lịch con đã kín.

Con dùng máy tính bỏ túi có làm hỏng khả năng tính không?
Ở bậc tiểu học thì nên hạn chế, vì giai đoạn đó cần xây cảm giác về con số. Từ cấp hai trở đi, dùng máy để bỏ qua phần tính và tập trung vào phần lập luận là hợp lý.

Bố mẹ không giỏi Toán thì giúp con thế nào?
Bốn việc ở mục trên không đòi hỏi biết Toán. Việc “cho con giảng lại” thậm chí còn hiệu quả hơn khi người nghe thật sự không biết.


Bước tiếp theo

Hiểu đúng điểm xuất phát của con

Mona trao đổi cùng gia đình và đề xuất lộ trình phù hợp sau khi đánh giá năng lực đầu vào.